centre of gravity
Danh từ: Trọng tâm (centre of gravity) là điểm trong một vật thể mà tại đó toàn bộ trọng lượng của vật được coi như tập trung. Trong trường hấp dẫn đều, trọng tâm trùng với khối tâm (center of mass). Đây là khái niệm quan trọng trong vật lý và kỹ thuật, dùng để phân tích sự cân bằng và chuyển động của vật thể.
- (Trọng tâm của một thanh đồng chất nằm ở điểm giữa của nó.)
- (Để giữ thăng bằng, hãy giữ trọng tâm của bạn ở vị trí thấp.)
- (Các kỹ sư đã tính toán trọng tâm của thiết kế máy bay mới.)
"centre of gravity" trong ngữ cảnh trừu tượng: Có thể dùng để chỉ điểm trung tâm hoặc yếu tố quan trọng nhất trong một hệ thống, tổ chức.
- The economic centre of gravity has shifted from Europe to Asia. (Trọng tâm kinh tế đã dịch chuyển từ châu Âu sang châu Á.)
"shift the centre of gravity": thay đổi trọng tâm, làm thay đổi sự cân bằng.
- The new policy shifted the centre of gravity of power within the company. (Chính sách mới đã làm thay đổi trọng tâm quyền lực trong công ty.)
- Center of mass (khối tâm): Thường được dùng thay thế cho "centre of gravity" trong vật lý khi xét đến khối lượng, không phải trọng lực.
- Gravitational center (tâm hấp dẫn): Một thuật ngữ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
- Khối tâm: Điểm tương tự nhưng dựa trên phân bố khối lượng, không phải trọng lực.
- Trọng tâm hình học: Điểm trung tâm của một hình dạng, thường dùng trong toán học.
Không có cụm động từ trực tiếp với "centre of gravity". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Find the centre of gravity: tìm trọng tâm. - The students learned how to find the centre of gravity of irregular objects. (Học sinh đã học cách tìm trọng tâm của các vật thể bất thường.)
- Lower the centre of gravity: hạ thấp trọng tâm.
- Bending your knees lowers your centre of gravity and improves balance. (Co đầu gối sẽ hạ thấp trọng tâm và cải thiện sự thăng bằng.)
- "Centre of gravity" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thường dùng trong chính trị, kinh tế để chỉ điểm tập trung quyền lực hoặc ảnh hưởng.
- The centre of gravity of global trade is moving towards the Pacific. (Trọng tâm của thương mại toàn cầu đang dịch chuyển về phía Thái Bình Dương.)